Đọc nhãn thực phẩm bảo vệ sức khỏe: hàm lượng công bố và hàm lượng thực tế

Bài mẫu để thử giao diện. Biên tập viên cần đối chiếu từng nhận định với nguồn trước khi đăng chính thức.

Tóm tắt. Con số lớn nhất trên nhãn thường là khối lượng của nguyên liệu, chưa chắc là khối lượng hoạt chất. Muốn so sánh hai sản phẩm hoặc so với liều trong nghiên cứu, cần đọc bốn điểm: con số đó là gì, đơn vị, dạng muối, và công bố khác thực tế ở đâu.

Các phép tính dưới đây là ví dụ minh họa, không phải số liệu của sản phẩm cụ thể.

1. Hoạt chất hay chiết xuất?

“Chiết xuất nghệ 500 mg, chuẩn hóa 95% curcuminoid” nghĩa là 500 × 0,95 = 475 mg curcuminoid. Còn “bột nghệ 500 mg” thì curcumin chỉ là một phần nhỏ: một tổng quan hóa dược nêu curcumin chiếm tối đa khoảng 5% trong nghệ [1], tức tối đa khoảng 25 mg trong 500 mg bột. Hai con số “500 mg” này khác nhau gần 20 lần về hoạt chất.

2. Đơn vị: mg, mcg và IU

1 mg = 1.000 mcg. Với vitamin D, 1 mcg tương đương 40 IU [2], nên 1.000 IU = 25 mcg. Nếu nghiên cứu ghi liều bằng mcg còn nhãn ghi bằng IU (hoặc ngược lại), phải quy đổi trước khi so sánh. Mỗi chất có hệ số quy đổi riêng; không dùng hệ số của chất này cho chất khác.

3. Dạng muối: “magie” không phải lúc nào cũng là magie nguyên tố

Magie chiếm khoảng 60% khối lượng magie oxid (24,3 / 40,3). Một viên ghi “400 mg magie oxid” vì vậy chỉ cho khoảng 400 × 0,60 ≈ 240 mg magie nguyên tố. Nhãn tốt ghi rõ “tương đương … mg magie”. Nếu nhãn chỉ ghi khối lượng muối, hãy tính lại theo công thức hóa học.

4. Hỗn hợp độc quyền (proprietary blend)

Khi nhãn chỉ ghi “Hỗn hợp A 1.200 mg gồm X, Y, Z”, bạn biết tổng khối lượng nhưng không biết từng chất chiếm bao nhiêu. Khi đó không thể so liều của từng chất với nghiên cứu.

5. Hàm lượng công bố và hàm lượng thực tế

Con số trên nhãn là mức nhà sản xuất công bố. Hàm lượng thực tế trong viên phụ thuộc dung sai sản xuất, mức hao hụt theo thời gian bảo quản (một số vitamin phân hủy dần) và phương pháp phân tích. Vì thế nhiều nhà sản xuất cho dư một lượng (overage) để bù hao hụt. Khi cần đánh giá một sản phẩm, nên hỏi:

  • Phiếu kiểm nghiệm thành phẩm có định lượng đúng chất đã công bố không?
  • Theo phương pháp nào, trên mẫu lô nào?
  • Hàm lượng được đảm bảo đến hết hạn dùng, hay chỉ tại thời điểm xuất xưởng?

Khoảng trống

Bài này chưa trích dẫn văn bản pháp luật. Yêu cầu cụ thể về ghi nhãn, dung sai hàm lượng và hồ sơ công bố tại Việt Nam phải đối chiếu với văn bản hiện hành trước khi áp dụng cho một sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

  1. Nelson KM, Dahlin JL, Bisson J, Graham J, Pauli GF, Walters MA. The essential medicinal chemistry of curcumin. J Med Chem. 2017;60(5):1620–1637. PMID 28074653. doi:10.1021/acs.jmedchem.6b00975
  2. NIH Office of Dietary Supplements. Vitamin D — Health Professional Fact Sheet. ods.od.nih.gov

Nội dung nhằm cung cấp thông tin chuyên môn, không thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn của nhân viên y tế.

Hợp tác

Cùng xây dựng sản phẩm có trách nhiệm

Chúng tôi tìm đối tác dài hạn: nhà phân phối, nhà cung cấp nguyên liệu, đối tác nghiên cứu và gia công.

hoặc viết cho chúng tôi tại biopharmascientia@gmail.com