Bài mẫu để thử giao diện. Biên tập viên cần đối chiếu từng nhận định với nguồn trước khi đăng chính thức.
Tóm tắt. Sợi tóc là mô sừng đã chết, thành phần chính là protein keratin, được giữ vững nhờ các cầu nối disulfide của cystine. Vì không còn chuyển hóa sống, sản phẩm bôi ngoài không “sửa” sợi tóc theo nghĩa sinh học; chúng chủ yếu thay đổi bề mặt và tính chất cơ học, và hiệu ứng thường tạm thời.
Cấu trúc ba lớp
Sợi tóc gồm lớp vảy ngoài cùng (cuticle) gồm các vảy xếp chồng lên nhau, phần lõi chính (cortex) chiếm phần lớn thể tích và quyết định độ bền cơ học, và lõi trong cùng (medulla) không phải sợi tóc nào cũng có [1].
Vì sao cystine quan trọng
- Keratin giàu cystine. Hai gốc cystine ở các chuỗi khác nhau tạo cầu nối disulfide (S–S), giữ cấu trúc và độ bền của sợi.
- Uốn và duỗi hóa học tác động trực tiếp lên các cầu nối này; tẩy tóc oxy hóa làm giảm cystine.
- Nhiệt cao làm biến tính protein. Tóc còn ướt gặp nhiệt cao có thể tạo bọt hơi ngay trong sợi.
Sản phẩm dưỡng tóc làm được gì, chưa làm được gì
- Dầu xả, chất tạo màng: bám lên bề mặt, giảm ma sát, tóc dễ chải và bóng hơn. Hiệu ứng giảm dần sau mỗi lần gội [2].
- Protein thủy phân, acid amin: các peptide nhỏ có thể bám và thấm một phần vào lớp vảy; mức thấm phụ thuộc kích thước phân tử. Dữ liệu chủ yếu đo trên sợi tóc ngoài cơ thể (ex vivo) và hiệu ứng thường tạm thời.
- Không nên hiểu “bổ sung keratin vào tóc” là “tái tạo cấu trúc sợi tóc”. Cầu nối disulfide đã mất không được tạo lại bằng cách bôi protein.
Cách đọc một “nghiên cứu” của nguyên liệu
- Đo trên tóc nào: tóc tự nhiên, tóc tẩy hay tóc uốn?
- Có nhóm đối chứng dùng nền không chứa hoạt chất không?
- Đo ngay sau xử lý hay sau nhiều lần gội?
- Bao nhiêu mẫu, chỉ tiêu là gì (độ bền kéo, độ dễ chải, độ bóng) và đo bằng phương pháp nào?
Khoảng trống
- Hiệu quả lâu dài khi dùng lặp lại trong đời sống thực còn ít dữ liệu.
- Khó tách đóng góp riêng của protein thủy phân khỏi phần nền của công thức.
- Thiếu so sánh trực tiếp giữa các nguyên liệu cùng nhóm với cùng phương pháp đo.
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
- Wolfram LJ. Human hair: a unique physicochemical composite. J Am Acad Dermatol. 2003;48(6 Suppl):S106–S114. PMID 12789162. doi:10.1067/mjd.2003.276
- Gavazzoni Dias MFR. Hair cosmetics: an overview. Int J Trichology. 2015;7(1):2–15. PMID 25878443. doi:10.4103/0974-7753.153450
- Robbins CR. Chemical and Physical Behavior of Human Hair. 5th ed. Springer; 2012. (sách chuyên khảo, đọc thêm)